苏必利尔湖
Phồn thể: 蘇必利爾湖
Sū bì lì ěr Hú
Âm Hán Việt: tô tất lợi nhĩ hồ
1.Hồ Superior, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖
Lake Superior, one of the Great Lakes 五大湖
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác