苏州码子
Phồn thể: 蘇州碼子
Sū zhōu mǎ zi
Âm Hán Việt: tô châu mã tử
1.số Tô Châu, tức là mười chữ số 〡,〢,〣,〤,〥,〦,〧,〨,〩,〸 hiện nay chủ yếu dùng trong các ngành nghề truyền thống như y học cổ truyền Trung Quốc
2.cũng gọi là 草码
Suzhou numerals, i.e. the ten numerals 〡,〢,〣,〤,〥,〦,〧,〨,〩,〸 nowadays mainly used in traditional trades such as Chinese medicine · also called 草码
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác