苏姆盖特
Phồn thể: 蘇姆蓋特
Sū mǔ gài tè
Âm Hán Việt: tô mẫu cái đặc
1.Thành phố Sumgayit, Azerbaijan
Sumgayit, city in Azerbaijan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác