苏台德地区
Phồn thể: 蘇台德地區
Sū tái dé Dì qū
Âm Hán Việt: tô đài đức địa khu
1.Sudetenland
Sudetenland
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蘇台德地區
Sū tái dé Dì qū
Âm Hán Việt: tô đài đức địa khu
1.Sudetenland
Sudetenland
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác