苏伊士运河
Phồn thể: 蘇伊士運河
Sū yī shì Yùn hé
Âm Hán Việt: tô y sĩ vận hà
1.Kênh đào Suez
Suez Canal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蘇伊士運河
Sū yī shì Yùn hé
Âm Hán Việt: tô y sĩ vận hà
1.Kênh đào Suez
Suez Canal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác