苍白无力
Phồn thể: 蒼白無力
cāng bái wú lì
Âm Hán Việt: thương bạch vô lực
1.nhợt nhạt và yếu ớt
2.không có sức
pale and feeble · powerless
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác