芸芸众生
Phồn thể: 芸芸眾生
yún yún zhòng shēng
Âm Hán Việt: vân vân chúng sinh
1.mọi sinh linh (Phật giáo)
2.quần chúng nhân dân
every living being (Buddhism) · the mass of common people
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác