花里胡哨
Phồn thể: 花裡胡哨
huā li hú shào
Âm Hán Việt: hoa lý hồ sáo
1.loè loẹt
2.hào nhoáng (nhưng không có thực chất)
gaudy · flashy (but without substance)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác