花花肠子
Phồn thể: 花花腸子
huā huā cháng zi
Âm Hán Việt: hoa hoa tràng tử
1.(tiếng lóng) âm mưu xảo quyệt
(slang) a cunning plot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác