花花公主
huā huā gōng zhǔ
Âm Hán Việt: hoa hoa công chủ
1.cô gái ăn chơi
playgirl
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchuā huā gōng zhǔ
Âm Hán Việt: hoa hoa công chủ
1.cô gái ăn chơi
playgirl
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác