花花世界
huā huā shì jiè
Âm Hán Việt: hoa hoa thế giới
1.thế giới phồn hoa
2.thế giới hưởng lạc
the teeming world · the world of sensual pleasures
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác