花甲之年
huā jiǎ zhī nián
Âm Hán Việt: hoa giáp chi niên
(idiom) 60 years old
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchuā jiǎ zhī nián
Âm Hán Việt: hoa giáp chi niên
(idiom) 60 years old
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác