花样滑冰
Phồn thể: 花樣滑冰
huā yàng huá bīng
Âm Hán Việt: hoa dạng hoạt băng
1.trượt băng nghệ thuật
figure skating
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 花樣滑冰
huā yàng huá bīng
Âm Hán Việt: hoa dạng hoạt băng
1.trượt băng nghệ thuật
figure skating
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác