花样游泳
Phồn thể: 花樣游泳
huā yàng yóu yǒng
Âm Hán Việt: hoa dạng du vịnh
1.bơi nghệ thuật
synchronized swimming
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 花樣游泳
huā yàng yóu yǒng
Âm Hán Việt: hoa dạng du vịnh
1.bơi nghệ thuật
synchronized swimming
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác