花样年华
Phồn thể: 花樣年華
huā yàng nián huá
Âm Hán Việt: hoa dạng niên hoa
1.tuổi thanh xuân rực rỡ
full bloom of youth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác