花样
Phồn thể: 花樣
huā yàng
Âm Hán Việt: hoa dạng
HSK 7-9
1.mẫu
2.một cách làm gì đó
3.mánh khóe
4.mưu mẹo
5.phong cách cầu kỳ (như trong 花样滑冰 trượt băng nghệ thuật)
pattern · way of doing sth · trick · ruse · fancy-style (as in 花样滑冰 figure skating)
danh từbộ 艹
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác