花枝招展
huā zhī zhāo zhǎn
Âm Hán Việt: hoa chi chiêu triển
1.nghĩa đen: cảnh đẹp cây cối nở hoa đung đưa trong gió (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: phụ nữ ăn mặc lộng lẫy
lit. lovely scene of blossoming plants swaying in the breeze (idiom) · fig. gorgeously dressed (woman)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác