花无百日红
Phồn thể: 花無百日紅
huā wú bǎi rì hóng
Âm Hán Việt: hoa vô bách nhật hồng
1.Không hoa nào nở trăm ngày.
2.Thời gian tốt đẹp không kéo dài lâu. (thành ngữ)
No flower can bloom for a hundred days. · Good times do not last long. (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác