花旗银行
Phồn thể: 花旗銀行
Huā qí Yín háng
Âm Hán Việt: hoa kỳ ngân hàng
1.Ngân hàng Citibank
2.viết tắt 花旗
Citibank · abbr. to 花旗
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác