花拳绣腿
Phồn thể: 花拳繡腿
huā quán xiù tuǐ
Âm Hán Việt: hoa quyền tú thối
1.hoa mỹ quyền cước (thành ngữ)
2.hoa lệ mà không hiệu quả
3.kỹ năng phô trương nhưng không thực tế
4.chỉ có mã ngoài mà không có giá trị
5.thao tác võ thuật vô dụng
flowery of fist with fancy footwork (idiom) · highly embellished and ineffectual · fancy but impractical skills · all show and no go · pugilistic wankery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác