花心大萝卜
Phồn thể: 花心大蘿蔔
huā xīn dà luó bo
Âm Hán Việt: hoa tâm đại la bặc
1.(khẩu ngữ) kẻ đa tình
2.người hay tán tỉnh
(coll.) womanizer · skirt-chaser
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác