花式滑冰
huā shì huá bīng
Âm Hán Việt: hoa thức hoạt băng
(Tw) figure skating
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchuā shì huá bīng
Âm Hán Việt: hoa thức hoạt băng
(Tw) figure skating
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác