花好月圆
Phồn thể: 花好月圓
huā hǎo yuè yuán
Âm Hán Việt: hoa hảo nguyệt viên
1.nghĩa đen: hoa đẹp, trăng tròn (thành ngữ); nghĩa bóng: mọi thứ đều tuyệt vời
2.hạnh phúc viên mãn
3.hạnh phúc lứa đôi
lit. lovely flowers, round moon (idiom); fig. everything is wonderful · perfect happiness · conjugal bliss
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác