花天酒地
huā tiān jiǔ dì
Âm Hán Việt: hoa thiên tửu địa
1.dành thời gian hưởng lạc và chè chén (thành ngữ); đắm mình trong khoái lạc trần tục
2.cuộc sống trác táng
to spend one's time in drinking and pleasure (idiom); to indulge in sensual pleasures · life of debauchery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác