花地玛堂区
Phồn thể: 花地瑪堂區
Huā dì mǎ táng qū
Âm Hán Việt: hoa địa mã đường khu
1.Giáo khu Đức Mẹ Fatima (Ma Cao)
Parish of Our Lady of Fatima (Macau) · Freguesia de Nossa Senhora de Fátima
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác