花不棱登
huā bu lēng dēng
Âm Hán Việt: hoa bất lăng đăng
gaudy; having too many jumbled colors
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchuā bu lēng dēng
Âm Hán Việt: hoa bất lăng đăng
gaudy; having too many jumbled colors
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác