芝兰玉树
Phồn thể: 芝蘭玉樹
zhī lán yù shù
Âm Hán Việt: chi lan ngọc thụ
1.nghĩa đen: hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ
lit. orchids and jade trees (idiom); fig. a child with splendid future prospects
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác