节骨眼儿
Phồn thể: 節骨眼兒
jiē gu yǎn r
Âm Hán Việt: tiết cốt nhãn nhi
1.biến thể er hoá của 节骨眼
erhua variant of 节骨眼
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác