节衣缩食
Phồn thể: 節衣縮食
jié yī suō shí
Âm Hán Việt: tiết y súc thực
HSK 7-9
1.sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiện
to save on food and clothing (idiom); to live frugally
động từbộ 艹
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác