节点
Phồn thể: 節點
jié diǎn
Âm Hán Việt: tiết điểm
1.điểm nút
node
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 節點
jié diǎn
Âm Hán Việt: tiết điểm
1.điểm nút
node
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác