节上生枝
Phồn thể: 節上生枝
jié shàng shēng zhī
Âm Hán Việt: tiết thượng sinh chi
1.trên nút mọc cành mới (thành ngữ); nghĩa là vấn đề phụ tiếp tục phát sinh
a new branch grows out of a knot (idiom); fig. side issues keep arising
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác