艾赛克斯
Phồn thể: 艾賽克斯
Ài sài kè sī
Âm Hán Việt: ngải tái khắc tư
1.Essex (hạt của Anh)
Essex (English county)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 艾賽克斯
Ài sài kè sī
Âm Hán Việt: ngải tái khắc tư
1.Essex (hạt của Anh)
Essex (English county)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác