艾萨克·牛顿
Phồn thể: 艾薩克·牛頓
Ài sà kè · Niú dùn
1.Ngài Isaac Newton (1642-1727), nhà toán học và vật lý người Anh
Sir Isaac Newton (1642-1727), British mathematician and physicist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác