艾滋病病毒
ài zī bìng bìng dú
Âm Hán Việt: ngải tư bệnh bệnh độc
1.HIV
HIV (human immunodeficiency virus)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácài zī bìng bìng dú
Âm Hán Việt: ngải tư bệnh bệnh độc
1.HIV
HIV (human immunodeficiency virus)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác