艾普西隆
ài pǔ xī lóng
Âm Hán Việt: ngải phổ tây long
epsilon (Greek letter Ε, ε)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácài pǔ xī lóng
Âm Hán Việt: ngải phổ tây long
epsilon (Greek letter Ε, ε)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác