艾尔米塔奇
Phồn thể: 艾爾米塔奇
Ài ěr mǐ tǎ jī
Âm Hán Việt: ngải nhĩ mễ tháp cơ
1.bảo tàng Ermitazh hay Hermitage ở St. Petersburg
Ermitazh or Hermitage museum in St Peterburg
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác