艾哈迈德
Phồn thể: 艾哈邁德
Ài hǎ mài dé
Âm Hán Việt: ngải ha mại đức
1.Ahmed (tên)
Ahmed (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 艾哈邁德
Ài hǎ mài dé
Âm Hán Việt: ngải ha mại đức
1.Ahmed (tên)
Ahmed (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác