艳丽
Phồn thể: 艷麗
yàn lì
Âm Hán Việt: diễm lệ
HSK 7-9
1.lộng lẫy
2.đẹp rực rỡ
gorgeous · garish and beautiful
tính từbộ 色
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác