艰难险阻
Phồn thể: 艱難險阻
jiān nán xiǎn zǔ
Âm Hán Việt: gian nan hiểm trở
1.nguy hiểm và khó khăn vô kể (thành ngữ)
untold dangers and difficulties (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác