艰苦奋斗
Phồn thể: 艱苦奮鬥
jiān kǔ fèn dòu
Âm Hán Việt: gian khổ phấn đấu
HSK 7-9
1.phấn đấu gian khổ
to struggle arduously
động từbộ 又
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác