艰深晦涩
Phồn thể: 艱深晦澀
jiān shēn huì sè
Âm Hán Việt: gian thâm hối sáp
1.thâm sâu khó lường (thành ngữ)
abstruse and unfathomable (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác