舾装
Phồn thể: 舾裝
xī zhuāng
1.trang bị tàu
2.trang bị cho một con tàu
ship equipment · to outfit a ship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 舾裝
xī zhuāng
1.trang bị tàu
2.trang bị cho một con tàu
ship equipment · to outfit a ship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác