般雀比拉多
Bān què Bǐ lā duō
Âm Hán Việt: ban tước tỷ lạp đa
1.Pontius Pilate (trong câu chuyện thương khó trong Kinh Thánh)
Pontius Pilate (in the Biblical passion story)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác