般若波罗密
Phồn thể: 般若波羅密
bō rě bō luó mì
Âm Hán Việt: bát nhã ba la mật
1.bát-nhã ba-la-mật (tiếng Phạn: trí tuệ tối thượng - phần đầu của Tâm Kinh)
prajña paramita (Sanskrit: supreme wisdom - beginning of the Heart Sutra)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác