航空邮件
Phồn thể: 航空郵件
háng kōng yóu jiàn
Âm Hán Việt: hàng không bưu kiện
1.thư hàng không
airmail
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 航空郵件
háng kōng yóu jiàn
Âm Hán Việt: hàng không bưu kiện
1.thư hàng không
airmail
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác