航空自卫队
Phồn thể: 航空自衛隊
háng kōng zì wèi duì
Âm Hán Việt: hàng không tự vệ đội
1.lực lượng phòng vệ trên không
air self-defense force
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác