航海年表
háng hǎi nián biǎo
Âm Hán Việt: hàng hải niên biểu
1.lịch thiên văn hàng hải
nautical ephemeris
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácháng hǎi nián biǎo
Âm Hán Việt: hàng hải niên biểu
1.lịch thiên văn hàng hải
nautical ephemeris
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác