航天飞机
Phồn thể: 航天飛機
háng tiān fēi jī
Âm Hán Việt: hàng thiên phi cơ
1.tàu con thoi không gian
space shuttle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 航天飛機
háng tiān fēi jī
Âm Hán Việt: hàng thiên phi cơ
1.tàu con thoi không gian
space shuttle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác