舐犊之爱
Phồn thể: 舐犢之愛
shì dú zhī ài
Âm Hán Việt: thỉ độc chi ái
1.tình yêu của bò liếm bê (thành ngữ)
2.tình yêu thương của cha mẹ
the love of a cow licking her calf (idiom) · parental love
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác