舍车保帅
Phồn thể: 捨車保帥
shě jū bǎo shuài
Âm Hán Việt: xả xa bảo soái
1.hy sinh xe để bảo vệ tướng (trong cờ tướng Trung Quốc); nghĩa bóng: bảo vệ người cấp trên bằng cách đổ lỗi cho cấp dưới
2.đổ trách nhiệm
rook sacrifice to save the king (in Chinese chess); fig. to protect a senior figure by blaming an underling · to pass the buck
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác